Góc nhìn văn hóa

Dấu tích mộ gạch Rú Bụt (Kim Liên, Nghệ An): Kết quả khai quật và nhận thức bước đầu về không gian mai táng ven sông Lam

Mộ gạch là một loại hình di tích khảo cổ quan trọng trong nghiên cứu lịch sử khu vực Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam giai đoạn 10 thế kỷ đầu Công nguyên. Sự xuất hiện, phát triển và biến đổi của loại hình kiến trúc này không chỉ phản ánh những thay đổi trong tập quán mai táng mà còn có thể liên quan đến quá trình giao lưu văn hóa, tổ chức xã hội và mạng lưới cư trú - giao thông trong từng giai đoạn lịch sử. Tại Nghệ An, các phát hiện mộ gạch đã được ghi nhận ở một số địa điểm thuộc khu vực Nam Lộc, Nam Kim, núi Chung, … trong đó có những trường hợp phân bố gần lưu vực sông Lam.

Dấu tích mộ gạch được phát hiện vào tháng 4 năm 2026 tại khu vực Rú Bụt, xã Kim Liên, Nghệ An, trong quá trình đào đất trồng cây. Khi phát hiện, phần vòm và cửa mộ đã bị lộ thiên, một phần cấu trúc bị sụt lở và chịu tác động của hoạt động đào đất. Trước nguy cơ di tích tiếp tục bị phá hủy bởi điều kiện tự nhiên cũng như nguy cơ đào trộm, việc khai quật khẩn cấp được tiến hành vào tháng 8 năm 2026 với sự phối hợp giữa Bảo tàng Nghệ An - Xô viết Nghệ Tĩnh và Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN).

Cuộc khai quật đã xác định hai ngôi mộ gạch, ký hiệu RB. 2026. M1 và RB. 2026. M2. Trong đó, M1 là ngôi mộ được phát hiện trước khi khai quật, còn M2 được phát hiện trong quá trình khai quật. Đáng chú ý, M2 chưa bị xâm phạm trước khi phát hiện nên vị trí tương đối nguyên trạng của đồ tùy táng cung cấp những tư liệu có giá trị cho việc nghiên cứu cấu trúc và nghi thức mai táng.

Bài viết này tập trung làm rõ năm vấn đề chính: bối cảnh và vị trí phát hiện; đặc điểm cấu trúc và kỹ thuật xây dựng; những nhận thức bước đầu về chủ nhân/người được mai táng; niên đại; và mối quan hệ của khu mộ Rú Bụt với các di tích trong khu vực, đặc biệt là không gian ven sông Lam.

Bối cảnh và vị trí di tích

Dấu tích mộ gạch Rú Bụt nằm tại khu vực Rú Bụt, xã Kim Liên, Nghệ An, thuộc địa phận xã Nam Giang, huyện Nam Đàn cũ. Hố khai quật được mở trong khuôn viên vườn cây của gia đình ông Trần Đình Tuấn, tại tọa độ 18°41'26"N, 105°35'49"E. Phía Bắc, phía Đông và phía Tây hố khai quật tiếp giáp vườn cây; phía Nam giáp đường bê tông dân sinh. Trước thời điểm khai quật, mặt bằng khu vực đã được người dân san gạt xuống khoảng 1 m so với mặt đường hiện tại.

Vị trí hố khai quật tại khu vực Rú Bụt

Về địa hình, khu vực khai quật nằm trên sườn đồi, cao hơn khu vực xung quanh và có xu hướng dốc dần về phía Đông. Địa tầng gồm ba lớp cơ bản. Lớp trên cùng là đất canh tác dày khoảng 10-30 cm, tương đối tơi xốp và không chứa di vật. Bên dưới là lớp đất sét màu nâu vàng đến nâu sẫm, khá rắn chắc, chứa nhiều sạn, sỏi và hạt laterit. Lớp thứ ba là đất/đá phong hóa cứng, được xác định là sinh thổ của khu vực.

Việc lựa chọn vị trí xây dựng mộ trên sườn đồi có ý nghĩa nhất định đối với việc nhận diện phương thức thi công. Các huyệt mộ được đào trực tiếp xuống lớp đất và đá phong hóa tương đối cứng. Đặc điểm địa hình này đồng thời cho thấy những người xây dựng đã tận dụng điều kiện tự nhiên của địa hình để tạo không gian chôn cất và gia cố công trình.

Cấu trúc và kỹ thuật xây dựng

* Mộ RB. 2026. M1

Mặt bằng mộ RB. 2026. M1

M1 xuất lộ ở độ sâu khoảng 1,423m so với mặt đường hiện nay. Một phần cửa mộ và vòm cuốn đã bị phá hủy trong quá trình đào đất trước khi khai quật. Mộ có hướng Tây Bắc - Đông Nam; đầu mộ ở phía Bắc lệch Tây khoảng 20°, cửa mộ ở phía Nam lệch Đông khoảng 20°. Cấu trúc gồm ba bộ phận: huyệt, huyệt đạo và hầm mộ.

Huyệt mộ không còn nhận diện đầy đủ biên giới, nhưng dựa trên mặt cắt có thể ước đoán kích thước khoảng 350 × 200 cm. Huyệt đạo rộng khoảng 146 cm, dài khoảng 170 cm, được đào qua tầng đất tự nhiên màu vàng nâu và đóng vai trò là lối dẫn từ phía Nam vào hầm mộ.

Hầm mộ có mặt bằng hình chữ nhật, tường được xây bằng gạch và nằm tương đối sát vách huyệt, chỉ cách khoảng 5-10 cm. Nền mộ không lát gạch mà sử dụng trực tiếp lớp đất/đá phong hóa cứng. Mặt cắt ngang hầm mộ có 61 hàng gạch; vòm bắt đầu cuốn ở độ cao khoảng 54 cm so với nền, tương ứng hàng gạch thứ 10. Kích thước lòng mộ dài khoảng 295 cm, rộng 147-151 cm và cao 113-116 cm.

Gạch xây dựng chủ yếu là gạch chữ nhật màu đỏ hoặc xám, độ nung tương đối thấp, kích thước không hoàn toàn đồng nhất. Một số viên có trang trí dạng ô ca-rô. Vòm được cuốn bằng gạch múi bưởi dài khoảng 24,5-25 cm, rộng 13-13,5 cm và có cạnh mỏng 3-3,5 cm, cạnh dày 4-4,5 cm. Trên cạnh gạch ghi nhận ba mô-típ trang trí gồm ô ca-rô, hoa thị và dấu “x”. Gạch trang trí không nhiều và tập trung chủ yếu ở khu vực đầu mộ. Một đặc điểm đáng chú ý là hai viên gạch ở tường phía Đông có dấu khắc. Một viên còn nhận diện được bảy chữ, trong đó hai chữ cuối có khả năng đọc là “東甓” (Đông Bích?), tuy nhiên chữ đã mờ nên cách đọc này mới chỉ mang tính giả định.

Về kỹ thuật, tường được xây bằng các hàng gạch chữ nhật xếp so le; sau đó sử dụng gạch múi bưởi để cuốn vòm. Các viên gạch không trùng mạch, mạch trung bình khoảng 1,5 cm, chất kết dính chủ yếu là đất sét. Sạn, sỏi và mảnh gốm được sử dụng để chèn, gia cường giữa các mạch. Tường bịt cửa sử dụng nhiều lớp gạch xếp nghiêng, đan chéo theo kiểu lóng đôi/xương cá kép.

* Mộ RB. 2026. M2

Mặt bằng mộ RB. 2026. M1

M2 xuất lộ ở độ sâu khoảng 2,240 m so với mặt đường hiện nay, cửa mộ quay về phía Nam lệch Đông khoảng 20°. Khác với M1, M2 chưa bị xâm phạm trước khi khai quật. Nền mộ còn phủ lớp sét, bùn dày 5-10 cm; một số viên gạch rơi từ vòm nằm trên nền. Đồ tùy táng tập trung chủ yếu ở đầu mộ.

Huyệt mộ có mặt bằng hình chữ nhật, dài khoảng 490 cm và rộng 200 cm, được đào trực tiếp qua lớp đất/đá phong hóa cứng. Huyệt đạo rộng khoảng 95-105 cm, sâu 225 cm và là lối dẫn vào hầm mộ từ phía Nam. Đáy huyệt đạo cao hơn nền mộ khoảng 40 cm. Tại cuối huyệt đạo, gần vị trí gạch bịt cửa, phát hiện một vò gốm cứng văn in ô trám, bên trong có các mảnh âu gốm men.

Hầm mộ M2 có cấu trúc gồm tiền thất và thất chính. Tiền thất đóng vai trò không gian chuyển tiếp giữa huyệt đạo và thất chính, tạo nên mặt bằng dạng “cổ chai”. Tiền thất dài 80 cm, rộng 110 cm, cao 131 cm; lòng tiền thất dài 60 cm, rộng 94 cm và cao 116-121 cm.

Thất chính có mặt bằng hình chữ nhật, kích thước lòng dài khoảng 382 cm, rộng 128-131 cm và cao khoảng 125 cm tính từ nền đất. Tường mộ được xây hai lớp gạch; mặt cắt ngang có 63 hàng gạch. Vòm bắt đầu ở độ cao 61 cm so với nền gạch, tương ứng hàng gạch thứ 11. Nền thất chính được lát bằng gạch chữ nhật theo quy luật bốn hàng xếp ngang xen một hàng xếp dọc.

Kỹ thuật xây dựng M2 thể hiện mức độ tổ chức tương đối rõ. Các hàng gạch được bố trí đan xen giữa xếp trùng mạch và xếp so le; mạch phía ngoài rộng khoảng 1-1,7 cm, được nhồi sét vàng, sét xanh cùng mảnh gốm cứng ghè nhỏ để gia cường. Tường bịt cửa gồm nhiều lớp gạch xếp chéo, tạo kết cấu đan lóng đôi.

Quy trình xây dựng

Từ các dấu tích còn lại, có thể khái quát quy trình xây dựng mộ Rú Bụt thành một chuỗi thao tác tương đối rõ. Trước hết, người xây dựng lựa chọn vị trí và xác định phạm vi huyệt; sau đó đào huyệt qua lớp đất và đá phong hóa ở sườn đồi. Huyệt đạo vừa có thể đóng vai trò đường vận chuyển đất, vật liệu trong quá trình xây dựng, vừa trở thành lối tiếp cận hầm mộ khi tiến hành mai táng.

Tại M1, tường mộ được xây trực tiếp trên nền huyệt; trong khi ở M2, nền gạch được tạo trước khi xây các bộ phận phía trên. Khi tường đạt đến độ cao cần thiết, đất được chèn vào trong lòng để tạo mặt bằng và điểm tựa cho việc cuốn vòm. Vòm được xây từ hai bên tường lên phía đỉnh bằng gạch múi bưởi. Sau khi hoàn thành vòm, đất chèn được lấy ra, tạo thành không gian rỗng của hầm mộ. Cuối cùng, sau khi mai táng, cửa mộ được bịt bằng gạch và huyệt đạo được lấp đất.

Đồ tùy táng và vấn đề chủ nhân/người được mai táng

Hệ thống di vật là một trong những cơ sở quan trọng để nhận diện tính chất của hai ngôi mộ. Các nhóm chất liệu chính gồm gốm, sành, thủy tinh và kim loại. Sự đa dạng của đồ tùy táng, đặc biệt tại M2, cho thấy việc chôn cất đã được tổ chức với một hệ thống vật phẩm tương đối phong phú.

Tại M1, đồ tùy táng gồm gốm men, gốm đất nung, tiền Ngũ Thù và các loại vũ khí/công cụ bằng kim loại như mũi nhọn, lưỡi đao, chuôi đao, kiếm, đao và dao. Đáng chú ý, các thanh kiếm và đao khi phát hiện được ghi nhận nằm tại đầu mộ, xếp chéo nhau, tạo thành hình mũi nhọn hướng về phía đầu mộ. Cách bố trí này có thể cung cấp thông tin về nghi thức đặt đồ tùy táng và quan niệm biểu tượng liên quan đến vũ khí, nhưng cần tiếp tục nghiên cứu trước khi xác định ý nghĩa cụ thể.

Một số loại hình đồ tùy táng tìm thấy trong mộ 1

M2 có hệ thống đồ tùy táng phong phú hơn và đặc biệt có giá trị vì còn tương đối nguyên vị. Đồ gốm gồm bình, nắp, nồi, vò, lọ, dọi se chỉ và chén; đồ sành gồm lọ, nắp và chén. Đồ kim loại gồm một số hiện vật bằng đồng, sắt và kim loại màu vàng. Đáng chú ý là các hạt chuỗi nhỏ, hạt chuỗi đa giác và các lá/cánh hoa bằng kim loại màu vàng; bên cạnh đó còn có hạt chuỗi thủy tinh dạng đa giác.

Một số loại hình đồ tùy táng tìm thấy trong mộ 2

Tuy nhiên, chưa có cơ sở để xác định danh tính cụ thể hoặc địa vị xã hội của chủ nhân hai ngôi mộ. Các phát hiện ban đầu chỉ cho phép xác định đây là hai mộ táng có kiến trúc xây bằng gạch và có hệ thống đồ tùy táng tương đối phong phú. Việc xuất hiện vũ khí ở M1 có thể là dữ liệu quan trọng để nghiên cứu giới tính, nghề nghiệp hoặc địa vị của người được mai táng, nhưng không nên đồng nhất việc chôn vũ khí với một chức danh hay thân phận xã hội cụ thể khi chưa có thêm chứng cứ.

Đối với M2, sự hiện diện của các hạt chuỗi kim loại màu vàng và thủy tinh cho thấy người được mai táng có thể thuộc một nhóm cư dân có khả năng tiếp cận những sản phẩm có giá trị hoặc có nguồn gốc từ mạng lưới trao đổi rộng hơn. Tuy nhiên, đây cũng mới chỉ là một hướng diễn giải. Cần tiến hành phân tích thành phần vật liệu, kỹ thuật chế tác và nguồn nguyên liệu để đánh giá chính xác hơn ý nghĩa của nhóm hiện vật này.

Niên đại và tính chất của di tích

Đặc điểm cấu trúc, kỹ thuật xây dựng và hệ thống di vật cho phép xác định Rú Bụt là một cụm mộ táng xây bằng gạch, thuộc loại hình thường được gọi là mộ gạch hoặc mộ Hán. Hai mộ đều có mặt bằng hình chữ nhật nhưng quy mô không lớn. M1 chủ yếu gồm thất chính và huyệt đạo, trong khi M2 có thêm tiền thất, tạo nên cấu trúc phức tạp hơn. So với những mộ gạch thế kỷ I-II đã biết ở phía Bắc Việt Nam, cấu trúc Rú Bụt đơn giản hơn đáng kể.

Về vật liệu, gạch sử dụng tại Rú Bụt có kích thước tương đối nhỏ, khoảng 28 × 14 × 3,5 cm. Gạch trang trí không nhiều; M1 ghi nhận ba mô-típ chính gồm ô ca-rô, hoa thị và dấu “x”, trong khi M2 chủ yếu ghi nhận hoa văn ô trám. Sự khác biệt về loại hình và trang trí gạch giữa hai mộ là một vấn đề đáng chú ý và có thể phản ánh sự khác nhau về thời điểm xây dựng, nguồn vật liệu hoặc nhóm thợ xây dựng.

Niên đại bước đầu của cả M1 và M2 được xác định vào giai đoạn Lục Triều, khoảng thế kỷ IV-VI. Đối với M1, căn cứ quan trọng là hệ thống gốm men và đồ kim loại, đặc biệt thanh đao thuộc loại hoàn thủ đao, một dạng vũ khí phổ biến từ cuối Đông Hán đến giai đoạn Lục Triều. Đối với M2, các hạt chuỗi thủy tinh và hạt chuỗi kim loại màu vàng có những điểm tương đồng với các phát hiện tại khu mộ Hợp Phố ở Trung Quốc cũng như Wangheungsa ở Hàn Quốc, Khao Sam Kaeo ở Thái Lan và Óc Eo ở Việt Nam. Những tương đồng về loại hình và kỹ thuật chế tác là cơ sở để đặt M2 vào khoảng thế kỷ IV-VI.

Cần nhấn mạnh rằng đây là niên đại bước đầu, được xác lập chủ yếu bằng phương pháp so sánh hình thái, cấu trúc và loại hình hiện vật. Những nghiên cứu tiếp theo, đặc biệt là phân tích vật liệu, nghiên cứu chuyên sâu về gốm và thủy tinh, cũng như đối chiếu rộng hơn với các mộ gạch đồng đại, có thể giúp thu hẹp khoảng niên đại.

Rú Bụt trong mối liên hệ với các khu vực xung quanh

Một trong những giá trị đáng chú ý của phát hiện Rú Bụt là khả năng đặt hai ngôi mộ vào một không gian khảo cổ rộng hơn. Các mộ gạch thường phân bố ở những khu vực ven các dòng sông lớn và tuyến giao thông đường thủy. Báo cáo khai quật ghi nhận loại hình này tại các khu vực Lục Đầu Giang, Bạch Đằng, Yên Bích và sông Lam, vốn có vai trò kết nối các trung tâm cư trú với biển. Tại Nghệ An, những phát hiện tương tự đã được ghi nhận ở Nam Lộc, Nam Kim và Kim Liên.

Đặc biệt, mộ gạch Rú Bụt có nhiều điểm tương đồng về mặt bằng, phương thức đào huyệt và kỹ thuật xây dựng với mộ Nam Lộc và mộ Núi Chung. Tuy nhiên, kích thước gạch tại Rú Bụt, khoảng 28 × 14 × 3,5 cm, nhỏ hơn loại gạch được ghi nhận tại mộ Núi Chung, khoảng 30 × 25 × 4 cm. Những tương đồng và khác biệt này cho thấy Rú Bụt có thể thuộc cùng một truyền thống xây dựng mộ gạch trong khu vực, nhưng vẫn có những đặc điểm riêng về vật liệu và kỹ thuật.

Mối quan hệ với Núi Chung đặc biệt đáng chú ý. Núi Chung nằm cách Rú Bụt khoảng 5 km về phía Tây Nam theo đường chim bay. Tại đây đã ghi nhận một mộ có niên đại thời Trần nằm cạnh một mộ gạch có niên đại Lục Triều. Sự tương đồng về không gian và niên đại giữa hai khu vực gợi mở khả năng tồn tại một không gian mai táng rộng hơn ở vùng ven sông Lam, trong đó các địa điểm có thể được sử dụng trong những thời kỳ khác nhau.

Ngoài các mộ gạch, khu vực xung quanh Rú Bụt còn ghi nhận những phát hiện có niên đại muộn hơn. Trong quá trình canh tác, người dân đã phát hiện các lon sành thời Lý - Trần, khoảng thế kỷ XI-XIV, cùng một số bát men nâu và men ngọc có niên đại thời Trần. Trên cơ sở so sánh với những phát hiện khảo cổ tại Hải Phòng và Quảng Ninh, báo cáo đặt vấn đề rằng hiện tượng lon sành úp bát/đĩa có thể liên quan đến một dạng thức táng hoặc tập tục mai táng đương thời.

Nếu những phát hiện này được xác nhận có sự phân bố tập trung và quan hệ không gian với nhau, Rú Bụt có thể không chỉ là một địa điểm chứa hai mộ gạch thế kỷ IV-VI mà còn là một không gian mai táng được sử dụng và biến đổi qua nhiều giai đoạn lịch sử. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi đặt Rú Bụt trong quan hệ với Núi Chung và các di tích khác trong lưu vực sông Lam.

Từ góc độ rộng hơn, sự phân bố của các mộ gạch cùng những dấu tích mai táng muộn hơn cho phép đặt ra giả thuyết về sự tồn tại của một mạng lưới không gian cư trú - mai táng gắn với lưu vực sông Lam. Tuy nhiên, cần khảo sát hệ thống trên phạm vi rộng hơn để xác định liệu các địa điểm này thực sự tạo thành một quần thể liên kết hay chỉ là những điểm phát hiện độc lập.

 Kết luận

Khai quật khẩn cấp tại Rú Bụt đã xác định hai ngôi mộ gạch, RB. 2026. M1 và RB.2026. M2. Cả hai đều có mặt bằng hình chữ nhật, được xây dựng bằng gạch chữ nhật kết hợp gạch múi bưởi, có huyệt đạo dẫn vào hầm mộ và sử dụng kỹ thuật cuốn vòm bằng gạch. M2 có cấu trúc hoàn chỉnh và phức tạp hơn M1 với tiền thất và thất chính.

Các bằng chứng về địa tầng, cấu trúc kiến trúc, kỹ thuật xây dựng và di vật cho phép bước đầu xác định hai ngôi mộ có niên đại khoảng thế kỷ IV-VI, thuộc giai đoạn Lục Triều. Hệ thống đồ tùy táng gồm gốm, sành, thủy tinh và kim loại phản ánh một tập hợp vật chất đa dạng. Trong đó, nhóm vũ khí ở M1 và các hạt chuỗi thủy tinh, kim loại màu vàng ở M2 là những nhóm hiện vật cần được nghiên cứu chuyên sâu.

Hiện chưa có cơ sở xác định cụ thể chủ nhân của hai ngôi mộ. Tuy nhiên, quy mô kiến trúc và sự phong phú của đồ tùy táng cho thấy đây là những mộ táng được đầu tư xây dựng và chuẩn bị đồ tùy táng tương đối công phu. Việc nghiên cứu sâu hơn về các nhóm hiện vật có thể góp phần nhận diện đặc điểm xã hội và quan hệ giao lưu của cộng đồng cư dân liên quan.

Đặt trong bối cảnh khảo cổ học khu vực, Rú Bụt có nhiều điểm tương đồng với các mộ gạch ở Nam Lộc và Núi Chung, đồng thời có vị trí trong không gian ven sông Lam - một khu vực có vai trò quan trọng đối với giao thông và kết nối cư trú. Những phát hiện lon sành thời Lý - Trần trong khu vực phụ cận còn gợi mở khả năng không gian mai táng tại đây được sử dụng hoặc biến đổi qua nhiều giai đoạn lịch sử.

Vì vậy, giá trị của Rú Bụt không chỉ nằm ở hai ngôi mộ gạch riêng lẻ mà còn ở khả năng cung cấp tư liệu để nghiên cứu quá trình hình thành, sử dụng và biến đổi của không gian mai táng ở lưu vực sông Lam. Việc khảo sát mở rộng Rú Bụt và các khu vực lân cận, đặc biệt là mối liên hệ với Núi Chung và các địa điểm mộ gạch khác, là hướng nghiên cứu cần được ưu tiên trong thời gian tới.

Bên cạnh đó, cần tiến hành nghiên cứu chuyên sâu đối với gạch xây mộ, dấu khắc trên gạch, đồ gốm, thủy tinh, kim loại màu vàng và các nhóm vũ khí. Các phân tích thành phần vật liệu và kỹ thuật chế tác có thể cung cấp thêm cơ sở để xác định nguồn nguyên liệu, phương thức sản xuất và mạng lưới trao đổi của cộng đồng cư dân trong giai đoạn thế kỷ IV–VI. Những nghiên cứu này sẽ góp phần đưa Rú Bụt từ một phát hiện khảo cổ khẩn cấp trở thành một nguồn tư liệu quan trọng trong nghiên cứu lịch sử – khảo cổ học Nghệ An và lưu vực sông Lam./.

 

 

tin tức liên quan

Thư viện ảnh

Thống kê truy cập

114804470

Hôm nay

2112

Hôm qua

2645

Tuần này

24135

Tháng này

247747

Tháng qua

154586

Tất cả

114804470